xe lết

xe lết

Một cậu bé đạp xe lết trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đạp: "xe lết" một từ địa phương (phương ngữ) dùng để chỉ xe đạp, phương tiện di chuyển hai bánh, dùng sức người đạp để chạy. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngàymột số vùng miền tại Việt Nam, mang sắc thái thân mật, dân dã.
dụ sử dụng
  • (Khi còn nhỏ, tôi đi học bằng chiếc xe đạp .)
  • (Anh ấy mượn xe đạp của bạn để đi chợ.)
  • (Chiếc xe đạp này đã đồng hành với gia đình tôi suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe lết đạp": cách nói nhấn mạnh loại xe đạp thông thường (không phải xe máy hay xe điện).

    • Xe lết đạp vẫn phương tiện chính của học sinh vùng nông thôn. (Xe đạp thường vẫn phương tiện chính của học sinhnông thôn.)
  • "xe lết tàng": chỉ chiếc xe đạp kỹ, chất lượng kém.

    • Chiếc xe lết tàng này đi được vài cây sốhỏng. (Chiếc xe đạp kỹ này đi được vài kilômét hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe đạp (danh từ): từ phổ thông, chính thống chỉ phương tiện hai bánh, đạp bằng chân.

    • Xe đạp phương tiện thân thiện với môi trường. (Xe đạp phương tiện thân thiện với môi trường.)
  • Xe lôi (danh từ): phương tiện kéo bằng tay hoặc sức người, khác với "xe lết".

    • Xe lôi chở hàng nặng trên phố. (Xe lôi chở hàng nặng trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe đạp: từ chính thống, phổ biến toàn quốc.
  • Xe thồ: từ địa phương khác (miền Trung) cũng chỉ xe đạp, nhưng thường dùng để nói về xe đạp chở hàng.
Thành ngữ liên quan
  • Xe lết cà khịa: cách nói hài hước về xe đạp , hay hỏng hóc.
    • Cái xe lết cà khịa này đi một đoạn kêu lọc cọc. (Chiếc xe đạp kỹ này đi một đoạn phát ra tiếng kêu lọc cọc.)